Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

神经细胞 (shénjīngxìbāo)

shénjīngxìbāo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thần kinh tế bào

Nghĩa

  1. tế bào thần kinh; nơ-ron thần kinh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ