Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

科学界 (kēxuéjiè)

kēxuéjiè

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
khoa học giới

Nghĩa

  1. giới khoa học
  2. thế giới khoa học

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ