Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

秘书 (mìshū)

mìshū

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bí thư

Nghĩa

  1. thư ký; bí thư
  2. công việc thư kí

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 秘书