Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

租户 (zūhù)

zūhù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tô hộ

Nghĩa

  1. người thuê; người mướn (đồ đạc hay nhà cửa)
  2. tô hô

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ