Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

秩序美 (zhìxùměi)

zhìxùměi

Hán Việt
trật tự mĩ

Nghĩa

  1. đặt hàng (như một chất lượng thẩm mỹ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ