积极 (jījí)
- Từ loại
- Tính từ
- Hán Việt
- tí cực
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- chủ động; cầu tiến; chăm chỉ; tích cực; hăng hái
- tích cực; có lợi; có ích
- tiến thủ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.