Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
空
着
手
空着手 (kōngzhuóshǒu)
kōngzhuóshǒu
Hán Việt
không trứ thủ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tay không
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
空
kōng
trống rỗng; trống không; không; rỗng; trống; suông; không thực tế
着
zhe
đang (đặt sau động từ chỉ sự việc đang tiến hành); đang (biểu thị sự tiếp tục của trạng thái)
手
shǒu
tay; thủ; cầm; nắm