Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

简单化 (jiǎndānhuà)

jiǎndānhuà

Từ loại
Động từ
Hán Việt
giản đơn hoá

Nghĩa

  1. sự đơn giản hóa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 简单化