Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

粒白细胞 (lìbáixìbāo)

lìbáixìbāo

Hán Việt
lạp bạch tế bào

Nghĩa

  1. bạch cầu hạt trắng (tế bào máu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ