Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
系
统
角
色
系统角色 (Xìtǒngjuésè)
Xìtǒngjuésè
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vai trò hệ thống
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
系
xì
hệ thống; hệ; khoa (đơn vị hành chánh chuyên môn trong nhà trường)
统
tǒng
thống (chỉ mối quan hệ liên tục giữa các sự vật); toàn bộ; chung; tổng cộng; tất cả
角
jué
vai; vai diễn; vai kịch; phân vai
色
sè
màu sắc; sắc mặt; sắc khí; vẻ mặt