Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

纠缠 (jiūchán)

jiūchán

Từ loại
Động từ
Hán Việt
củ triền

Nghĩa

  1. vướng mắc; vướng; vướng víu
  2. làm phiền; quấy rầy, dây dưa, níu kéo, bám theo; ếm
  3. liên quan
  4. lẽo đẽo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 纠缠