Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
红
灌
木
茶
红灌木茶 (hóngguànmùchá)
hóngguànmùchá
Hán Việt
hồng quán mộc trà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trà Rooibos
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
红
hóng
đỏ; màu đỏ; hoa đỏ; vải điều (biểu thị sự chúc mừng hoặc vẻ vang)
灌
guàn
tưới; dẫn nước tưới; rót; đổ; trút; dội; thổi
木
mù
cây; cây cối; mộc; gỗ
茶
chá
trà; chè; thức uống; trà (thức uống)