Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
红
辣
椒
红辣椒 (hónglàjiāo)
hónglàjiāo
Hán Việt
hồng lạt tiêu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ớt
2
tiêu đỏ cay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
红
hóng
đỏ; màu đỏ; hoa đỏ; vải điều (biểu thị sự chúc mừng hoặc vẻ vang)
辣
là
cay; cay độc; độc ác
椒
jiāo
cây có quả cay; ớt; tiêu
Từ có chứa 红辣椒
红辣椒粉
hónglàjiāofěn
hồng lạt tiêu phấn
ớt cựa gà; bột ớt đỏ