Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

红辣椒 (hónglàjiāo)

hónglàjiāo

Hán Việt
hồng lạt tiêu

Nghĩa

  1. ớt
  2. tiêu đỏ cay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 红辣椒