Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

纳米 (nàmǐ)

nàmǐ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nạp mễ

Nghĩa

  1. nanômét

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 纳米