Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

纽几内亚 (niǔjǐnèiyǎ)

niǔjǐnèiyǎ

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
nữu kỉ nội á

Nghĩa

  1. New Guinea
  2. Papua-New Guinea

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 纽几内亚