Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

经久不衰 (jīngjiǔbùshuāi)

jīngjiǔbùshuāi

Từ loại
Thành ngữ
Hán Việt
kinh cửu bất suy

Nghĩa

  1. bền vững

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ