Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

经济学家 (jīngjìxuéjiā)

jīngjìxuéjiā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kinh tế học gia

Nghĩa

  1. Nhà kinh tế học
  2. nhà kinh tế học

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ