Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

经济落后 (jīngjìluòhòu)

jīngjìluòhòu

Hán Việt
kinh tế lạc hậu

Nghĩa

  1. kinh tế lạc hậu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ