Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

经纬线 (jīngwěixiàn)

jīngwěixiàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kinh vĩ tuyến

Nghĩa

  1. đường vĩ độ và kinh độ
  2. cong và gâu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ