Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

结婚 (jiéhūn)

jiéhūn

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ li hợp
Hán Việt
kết hôn

Nghĩa

  1. kết hôn; lấy nhau; cưới (thủ tục để trở thành vợ chồng hợp pháp); làm bạn; đám cưới; cưới xin; hôn nhân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 结婚