结晶结晶 (jiéjīng)jiéjīngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtkết tinhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kết tinh2tinh thể; pha lê3thành quả; kết quả; kết tinh (kết quả tốt)