Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

结晶 (jiéjīng)

jiéjīng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
kết tinh

Nghĩa

  1. kết tinh
  2. tinh thể; pha lê
  3. thành quả; kết quả; kết tinh (kết quả tốt)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 结晶