Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

罐头 (guàntóu)

guàntóu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quán đầu

Nghĩa

  1. vò; lọ; vại; hũ; chum
  2. đồ hộp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 罐头