Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

网络层 (wǎngluòcéng)

wǎngluòcéng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
võng lạc tằng

Nghĩa

  1. lớp mạng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 网络层