Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
网
络
设
备
网络设备 (wǎngluòshèbèi)
wǎngluòshèbèi
Hán Việt
võng lạc thiết bị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Thiết bị mạng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
网
wǎng
lưới (bắt cá, bắt chim); mạng; lưới
络
luò
xơ; vật có dạng lưới; kinh lạc (đông y)
设
shè
thiết lập; bố trí; thiết; trù hoạch; dự tính
备
bèi
có; chuẩn bị