老鼠尾巴老鼠尾巴 (lǎoshǔwěibā)lǎoshǔwěibāHán Việtlão thử vĩ baLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(văn học) đuôi chuột; (nghĩa bóng) một tín đồ của tầm vóc thấp kém