耐心耐心 (nàixīn)nàixīnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từ, Phó từ, Danh từ, Động từHán Việtnại tâmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kiên trì; kiên nhẫn; nhẫn nại; bền bỉ; nại tâm