Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

联邦德国 (liánbāngdéguó)

liánbāngdéguó

Hán Việt
liên bang đức quốc

Nghĩa

  1. Bundesrepublik Deutschland
  2. Liên bang Đức
  3. nước Đức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ