Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

股东大会 (gǔdōngdàhuì)

gǔdōngdàhuì

Hán Việt
cổ đông đại hội

Nghĩa

  1. Đại hội cổ đông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 股东大会