Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
股
东
大
会
股东大会 (gǔdōngdàhuì)
gǔdōngdàhuì
Hán Việt
cổ đông đại hội
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đại hội cổ đông
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
股
gǔ
đùi; bắp đùi; ban; phòng
东
dōng
phía đông; phương đông; đông; chủ; người chủ; chủ nhân
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
会
huì
có thể; có khả năng; sẽ; một lát; một chút; một hồi
Từ có chứa 股东大会
年度股东大会
niándù gǔdōng dàhuì
niên độ cổ đông đại hội
đại hội cổ đông thường niên