Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
胜
任
能
力
胜任能力 (shèngrènnénglì)
shèngrènnénglì
Hán Việt
thắng nhiệm năng lực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
năng lực
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
胜
shèng
thắng lợi; đánh bại (người khác)
任
rèn
bổ nhiệm; sử dụng; cử; đảm nhiệm; nhậm chức; nhiệm
能
néng
năng lực; tài cán; tài năng; năng lượng
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực