Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

胡同 (hútong)

hútong

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồ đồng

Nghĩa

  1. ngõ; hẻm; ngõ hẻm; phố nhỏ; hẽm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 胡同