Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
胡
须
胡须 (húxū)
húxū
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồ tu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
râu
2
râu ria
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
胡
hú
hồ (thời xưa chỉ các dân tộc phía Bắc và phía Tây Trung Quốc); đồ của người Hồ (chỉ các thứ do dân tộc phía Bắc và phía…
须
xū
cần phải; họ Tu
Từ có chứa 胡须
八字胡须
bāzìhúxū
bát tự hồ tu
bộ ria mép giống nhân vật 八