Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
航
班
表
航班表 (hángbānbiǎo)
hángbānbiǎo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hàng ban biểu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lịch bay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
航
háng
thuyền; tàu; tàu thuyền; đi; bay (bằng thuyền hay máy bay)
班
bān
lớp 为了工作、学习等目的而编成的组织; bọn; ca; buổi làm; ban; tuyến; chuyến
表
biǎo
bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài; họ