Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

节省 (jiéshěng)

jiéshěng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
tiết tỉnh

Nghĩa

  1. tiết kiệm; dành dụm; dè sẻn; nhín; kiệm
  2. tiết kiệm, không lãng phí

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ