节省节省 (jiéshěng)jiéshěngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Tính từHán Việttiết tỉnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiết kiệm; dành dụm; dè sẻn; nhín; kiệm2tiết kiệm, không lãng phí