Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
花
粉
过
敏
花粉过敏 (huāfěnguòmǐn)
huāfěnguòmǐn
Hán Việt
hoa phấn quá mẫn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sốt mùa hè
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
花
huā
hoa; bông; bông hoa; hoa (vật giống như hoa)
粉
fěn
bụi; bột; phấn; phấn (trang điểm)
过
guò
qua; đi qua; chuyển; sang; trải qua; kinh qua (di chuyển từ nơi này đến nơi khác)
敏
mǐn
minh mẫn; nhanh nhạy; nhạy cảm; họ Mẫn