英国 (yīngguó)
- Từ loại
- Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- anh quốc
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- Anh; Anh Cát Lợi; Anh Quốc; United Kingdom (viết tắt là UK hoặc U. K., United Kingdom of Great Britain and Ireland, thường gọi là Great Britain hoặc Britain);…
- anh