Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

茅屋顶 (máowūdǐng)

máowūdǐng

Hán Việt
mao ốc đỉnh

Nghĩa

  1. mái tranh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ