Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
茅
屋
顶
茅屋顶 (máowūdǐng)
máowūdǐng
Hán Việt
mao ốc đỉnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mái tranh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
茅
máo
cỏ tranh; cỏ bạch mao; họ Mao
屋
wū
nhà; phòng; buồng; ốc
顶
dǐng
đỉnh; ngọn; chóp; nóc; chỏm; trốc; đội