Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

茉莉菊酯 (mòlìjúzhǐ)

mòlìjúzhǐ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mạt lị cúc chỉ

Nghĩa

  1. jasmolin

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ