草原雕草原雕 (cǎoyuándiāo)cǎoyuándiāoTừ loạiDanh từHán Việtthảo nguyên điêuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(loài chim của Trung Quốc) đại bàng thảo nguyên (Aquila nipalensis)