Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

草率 (cǎoshuài)

cǎoshuài

Từ loại
Tính từ
Hán Việt
thảo suất

Nghĩa

  1. qua loa; đại khái; qua loa đại khái; quấy quá cho xong chuyện; không nghiêm túc; không cẩn thận; đãi bôi; tắc trách; sơ sài; bôi bác; cẩu thả; tuế toái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 草率