营养营养 (yíngyǎng)yíngyǎngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtdoanh dưỡngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dinh dưỡng2chất bổ; chất dinh dưỡng