Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
葫
葫 (hú)
hú
Từ loại
Từ phân loại, Danh từ
Hán Việt
hồ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dây bầu; bầu hồ lô
2
quả bầu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 葫
葫芦
húlu
hồ lô
Bầu; bầu bí; bầu nậm; bầu; hồ lô
宝葫芦
bǎohúlu
bảo hồ lô
quả bầu kỳ diệu, ban cho mọi điều ước của bạn
闷葫芦
mènhúlu
muộn hồ lô
hũ nút; bí ẩn; khó hiểu (ví với những lời nói hay việc làm rất khó hiểu, khó đoán, làm người ta phát bực)
提葫芦
tíhúlu
đề hồ lô
Bồ nông; giống như 鹈鹕
糖葫芦
tánghúlu
đường hồ lô
kẹo hồ lô; mứt ghim; mứt quả
葫芦岛
húludǎo
hồ lô đảo
Thành phố cấp quận Huludao ở tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 ở đông bắc Trung Quốc
葫芦巴
húlubā
hồ lô ba
lá cỏ cà ri; lá methi
葫芦丝
húlusī
hồ lô ty
hulusi, hay còn gọi là sáo bầu bí (một loại nhạc cụ gió sậy miễn phí)