Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

闷葫芦 (mènhúlu)

mènhúlu

Từ loại
Động từ
Hán Việt
muộn hồ lô

Nghĩa

  1. hũ nút; bí ẩn; khó hiểu (ví với những lời nói hay việc làm rất khó hiểu, khó đoán, làm người ta phát bực)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ