Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
葫
芦
巴
葫芦巴 (húlubā)
húlubā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồ lô ba
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lá cỏ cà ri
2
lá methi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
葫
hú
dây bầu; bầu hồ lô; quả bầu
芦
lú
cây lau; cây sậy; lau; sậy; họ Lô
巴
bā
trông mong; mong; mong đợi; mong chờ; ngóng trông; gắn chặt; bám; níu lấy 紧贴; cái