Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

衣冠禽兽 (yīguānqínshòu)

yīguānqínshòu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
y quan cầm thú

Nghĩa

  1. mặt người dạ thú; miệng nam mô bụng bồ dao găm; miệng nam mô, bụng bồ dao găm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ