Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

被侵害 (bèiqīnhài)

bèiqīnhài

Hán Việt
bị xâm hại

Nghĩa

  1. bịnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ