Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

裙带关系 (qúndàiguānxì)

qúndàiguānxì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quần đới quan hệ

Nghĩa

  1. (mở rộng) thiên vị đối với người thân, bạn bè hoặc cộng sự
  2. sự thiên vị thể hiện với ai đó do ảnh hưởng của vợ người đó hoặc người thân nữ khác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ