Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

角锥 (jiǎozhuī)

jiǎozhuī

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
giác chuỳ

Nghĩa

  1. góc cạnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 角锥