讨人喜欢讨人喜欢 (tǎorénxǐhuān)tǎorénxǐhuānTừ loạiĐộng từHán Việtthảo nhân hỉ hoanLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quyến rũ2thú vị3thu hút tình cảm của mọi người