Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
记
忆
电
路
记忆电路 (jìyìdiànlù)
jìyìdiànlù
Hán Việt
ký ức điện lộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mạch nhớ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
记
jì
nhớ; ghi nhớ; ghi chép; ghi lại; đăng ký
忆
yì
hồi tưởng; nhớ lại; ức
电
diàn
điện; điện giật; bị điện giật
路
lù
đường xá; đường; đường lộ; lộ trình; đường đi