Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

证件 (zhèngjiàn)

zhèngjiàn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chứng kiện

Nghĩa

  1. giấy chứng nhận; giấy tờ chứng nhận, giấy tờ tùy thân; giấy; thẻ; cạc; các
  2. bằng chứng; chứng cứ
  3. giấy má

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 证件