证件 (zhèngjiàn)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- chứng kiện
Nghĩa
- giấy chứng nhận; giấy tờ chứng nhận, giấy tờ tùy thân; giấy; thẻ; cạc; các
- bằng chứng; chứng cứ
- giấy má
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.